多段 duō duàn · đa đoạn Hán Việt: đa đoạn · Pinyin: duō duàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 段 (đoạn)Pinyinduō duànHán Việtđa đoạnCấu tạo多 + 段 · đa + đoạn nghĩa thành phần: đa + đoạn Nghĩa jaJMdict multistage|cascade