多瓣 đa biện Hán Việt: đa biện Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 瓣 (biện)Hán Việtđa biệnCấu tạo多 + 瓣 · đa + biện nghĩa thành phần: đa + biện Nghĩa EngCihui 多瓣 duōbàn attr. of many petals; of many pieces