多用
đa dụng
Hán Việt: đa dụng · Pinyin: duō yòng
Tổng quan
đa dụng | có nhiều công dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui đa dụng | có nhiều công dụng
Eng
- CC-CEDICT multipurpose|having several uses
- Cihui multipurpose; having several uses
ja
- JMdict busyness|a lot of things to do|frequent use|heavy use (of)|many uses