多瘤

đa lựu

Hán Việt: đa lựu

Tổng quan

tính đầy bướu, tính đầy cục, tính lổn nhổn, sự gợn sóng (biển)

Cấu tạo: 多 (đa) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều u bướu
  • Tần suất từ tính đầy bướu, tính đầy cục, tính lổn nhổn, sự gợn sóng (biển)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knobbiness

Eng

  • Tần suất từ knobbiness

Từ liên quan

Gần nghĩa

多瘤的 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏