多目表 đa mục biểu Hán Việt: đa mục biểu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 目 (mục) + 表 (biểu)Hán Việtđa mục biểuCấu tạo多 + 目 + 表 · đa + mục + biểu nghĩa thành phần: đa + mục + biểu Nghĩa EngCihui multilist