多相

duō xiāng đa tương

Hán Việt: đa tương · Pinyin: duō xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多相 duōxiàng attr. 1. <chem.> heterogeneous 2. <elec.> polyphase