多程 đa trình Hán Việt: đa trình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 程 (trình)Hán Việtđa trìnhCấu tạo多 + 程 · đa + trình nghĩa thành phần: đa + trình Nghĩa EngCihui multipass