多站 duō zhàn · đa trạm Hán Việt: đa trạm · Pinyin: duō zhàn Tổng quan nhiều trạm Cấu tạo: 多 (đa) + 站 (trạm)Pinyinduō zhànHán Việtđa trạmCấu tạo多 + 站 · đa + trạm nghĩa thành phần: đa + trạm Nghĩa ViệtCihui nhiều trạmEngCC-CEDICT multistationCihui multistation