多粒 duō lì · đa lạp Hán Việt: đa lạp · Pinyin: duō lì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 粒 (lạp)Pinyinduō lìHán Việtđa lạpCấu tạo多 + 粒 · đa + lạp nghĩa thành phần: đa + lạp