多糖

duō táng đa đường

Hán Việt: đa đường · Pinyin: duō táng

Tổng quan

polysaccharide

Cấu tạo: (đa) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui polysaccharide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指單糖的聚合物。可由同一種單糖或不同單糖所組成。如澱粉、纖維素等。用途廣泛,可當代用血漿、黏著劑及乳化劑等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由三个以上的单糖分子组成的糖,如淀粉、糖原、纤维素等。

Eng

  • CC-CEDICT polysaccharide
  • Cihui polysaccharide

ja

  • JMdict polysaccharide