多結 đa kết Hán Việt: đa kết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 結 (kết)Hán Việtđa kếtCấu tạo多 + 結 · đa + kết nghĩa thành phần: đa + kết Nghĩa EngCihui 多結 uōjié attr. knotty