多級 duō jí · đa cấp Hán Việt: đa cấp · Pinyin: duō jí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 級 (cấp)Pinyinduō jíHán Việtđa cấpCấu tạo多 + 級 · đa + cấp nghĩa thành phần: đa + cấp Nghĩa EngCihui 多級 uōjí* attr. multistage