多罗树 đa la thụ Hán Việt: đa la thụ Tổng quan đa la thụ (植物)見多羅條。☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 罗 (la) + 树 (thụ)Hán Việtđa la thụCấu tạo多 + 罗 + 树 · đa + la + thụ nghĩa thành phần: đa + la + thụ Nghĩa ViệtCihui đa la thụ (植物)見多羅條。☸jaJMdict palmyra|ancient Indian unit of distance (approx. 15m)