多義

duō yì đa nghĩa

Hán Việt: đa nghĩa · Pinyin: duō yì

Tổng quan

đa nghĩa | nhiều nghĩa | sự mơ hồ (ngôn ngữ học)

Cấu tạo: (đa) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa nghĩa | nhiều nghĩa | sự mơ hồ (ngôn ngữ học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞、詞組或句子有一個以上的解釋,稱為「多義」。

Eng

  • CC-CEDICT polysemy|polysemous|ambiguity (linguistics)
  • Cihui polysemy; polysemous; ambiguity (linguistics)

ja

  • JMdict various meanings