多闻藏

đa văn tàng

Hán Việt: đa văn tàng

Tổng quan

đa văn tạng (術語)多聞之庫藏。涅槃經四十曰:「是故我稱阿難為多聞藏。」☸

Cấu tạo: (đa) + (văn) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa văn tạng (術語)多聞之庫藏。涅槃經四十曰:「是故我稱阿難為多聞藏。」☸