多肉

duō ròu đa nhục

Hán Việt: đa nhục · Pinyin: duō ròu

Tổng quan

mọng nước

Cấu tạo: (đa) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọng nước

Eng

  • CC-CEDICT fleshy
  • Cihui fleshy

ja

  • JMdict fleshy (of a plant or fruit)|succulent