多育
đa dục
Hán Việt: đa dục · Pinyin: duō yù
Tổng quan
mắn đẻ | sinh nhiều con
Nghĩa
Việt
- Cihui mắn đẻ | sinh nhiều con
Eng
- CC-CEDICT prolific|bearing many offspring
- Cihui prolific; bearing many offspring
Hán Việt: đa dục · Pinyin: duō yù
mắn đẻ | sinh nhiều con