多色

duō sè đa sắc

Hán Việt: đa sắc · Pinyin: duō sè

Tổng quan

nhiều sắc, tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Cấu tạo: (đa) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều sắc, tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Eng

  • Cihui 多色 uōsè attr. many-colored; polychromic

ja

  • JMdict many colors|many colours