多蒙 đa mông Hán Việt: đa mông Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 蒙 (mông)Hán Việtđa môngCấu tạo多 + 蒙 · đa + mông nghĩa thành phần: đa + mông Nghĩa EngCihui 多蒙 uōméng f.e. thank for (permission/help/etc.)