多虞

duō yú đa ngu

Hán Việt: đa ngu · Pinyin: duō yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多忧患;多灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多忧患;多灾难。