多蠅 duō yíng · đa dăng Hán Việt: đa dăng · Pinyin: duō yíng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 蠅 (dăng)Pinyinduō yíngHán Việtđa dăngCấu tạo多 + 蠅 · đa + dăng nghĩa thành phần: đa + dăng