多视角 đa thị giác Hán Việt: đa thị giác Tổng quan nhìn từ nhiều góc độ。從各種不同的角度觀察。 Cấu tạo: 多 (đa) + 视 (thị) + 角 (giác)Hán Việtđa thị giácCấu tạo多 + 视 + 角 · đa + thị + giác nghĩa thành phần: đa + thị + giác Nghĩa ViệtCihui nhìn từ nhiều góc độ。從各種不同的角度觀察。