多觸點 đa xúc điểm Hán Việt: đa xúc điểm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 觸 (xúc) + 點 (điểm)Hán Việtđa xúc điểmCấu tạo多 + 觸 + 點 · đa + xúc + điểm nghĩa thành phần: đa + xúc + điểm Nghĩa EngCihui multiconductor