多言地 đa ngôn địa Hán Việt: đa ngôn địa Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 言 (ngôn) + 地 (địa)Hán Việtđa ngôn địaCấu tạo多 + 言 + 地 · đa + ngôn + địa nghĩa thành phần: đa + ngôn + địa Nghĩa EngCihui wordily