多跨 đa khóa Hán Việt: đa khóa Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 跨 (khóa)Hán Việtđa khóaCấu tạo多 + 跨 · đa + khóa nghĩa thành phần: đa + khóa Nghĩa EngCihui 多跨 uōkuà attr. <archi.> multispan