多輪的 đa luân đích Hán Việt: đa luân đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 輪 (luân) + 的 (đích)Hán Việtđa luân đíchCấu tạo多 + 輪 + 的 · đa + luân + đích nghĩa thành phần: đa + luân + đích Nghĩa EngCihui multiwheel