多輸

duō shū đa thâu

Hán Việt: đa thâu · Pinyin: duō shū

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相关的多方都受损:妥善处理地区安全问题,避免出现~的局面。