多達
đa đạt
Hán Việt: đa đạt · Pinyin: duō dá
Tổng quan
lên đến | không ít hơn | nhiều đến
Nghĩa
Việt
- Cihui lên đến | không ít hơn | nhiều đến
Eng
- CC-CEDICT up to; no less than; as much as
- Cihui up to; no less than; as much as