多违 đa vi Hán Việt: đa vi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 违 (vi)Hán Việtđa viCấu tạo多 + 违 · đa + vi nghĩa thành phần: đa + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 多災多難,多背謬不順。晉.陸機〈弔魏武帝文〉:「接皇漢之末緒,值王途之多違。」唐.李商隱〈春雨〉詩:「悵臥新春白袷衣,白門寥落意多違。」