多重

duō chóng đa trọng

Hán Việt: đa trọng · Pinyin: duō chóng

Tổng quan

đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

Cấu tạo: (đa) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多方面。如:「這項提案必須經過多重評估,才能決定是否列入議程。」

Eng

  • CC-CEDICT multi- (faceted, cultural, ethnic etc)
  • Cihui multi- (faceted, cultural, ethnic etc)

ja

  • JMdict multiple|multiplex