多針

đa châm

Hán Việt: đa châm

Tổng quan

tình trạng có nhiều gai, (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề)

Cấu tạo: (đa) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng có nhiều gai, (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề)