多陣 đa trận Hán Việt: đa trận Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 陣 (trận)Hán Việtđa trậnCấu tạo多 + 陣 · đa + trận nghĩa thành phần: đa + trận Nghĩa EngCihui 多陣 uōzhèn pr. <topo.> when