多雨

duō yǔ đa vũ

Hán Việt: đa vũ · Pinyin: duō yǔ

Tổng quan

tình trạng mưa nhiều

Cấu tạo: (đa) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng mưa nhiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨水很多。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「山峻高以蔽日兮,下幽晦以多雨。」《文選.謝朓.敬亭山詩》:「渫雲已漫漫,多雨亦淒淒。」

ja

  • JMdict heavy rain