多項

duō xiàng đa hạng

Hán Việt: đa hạng · Pinyin: duō xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多項 duōxiàng attr. 1. multiple 2. <math.> polynomial; multinomial