多頻聲 đa tần thanh Hán Việt: đa tần thanh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 頻 (tần) + 聲 (thanh)Hán Việtđa tần thanhCấu tạo多 + 頻 + 聲 · đa + tần + thanh nghĩa thành phần: đa + tần + thanh Nghĩa EngCihui multitone