多馬 duō mǎ · đa mã Hán Việt: đa mã · Pinyin: duō mǎ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 馬 (mã)Pinyinduō mǎHán Việtđa mãCấu tạo多 + 馬 · đa + mã nghĩa thành phần: đa + mã Nghĩa EngCihui Thomas