多骨 duō gǔ · đa cốt Hán Việt: đa cốt · Pinyin: duō gǔ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 骨 (cốt)Pinyinduō gǔHán Việtđa cốtCấu tạo多 + 骨 · đa + cốt nghĩa thành phần: đa + cốt