夜會 yè huì · dạ hội Hán Việt: dạ hội · Pinyin: yè huì Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 會 (hội)Pinyinyè huìHán Việtdạ hộiCấu tạo夜 + 會 · dạ + hội nghĩa thành phần: dạ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间会合;夜间聚会; 犹晩会。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间会合;夜间聚会。 2.犹晩会。jaJMdict evening party|soirée