夜兒 yè ér · dạ nhi Hán Việt: dạ nhi · Pinyin: yè ér Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 兒 (nhi)Pinyinyè érHán Việtdạ nhiCấu tạo夜 + 兒 · dạ + nhi nghĩa thành phần: dạ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夜儿个"。