夜勤

yè qíndạ cần

Hán Việt: dạ cần · Pinyin: yè qín

Tổng quan

trực đêm (thường chỉ cảnh sát hoặc nhân viên bệnh viện)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓夜间加班。 2.犹夜班。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夜間服務。多指警察或醫院工作人員而言。

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 勤 (cần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca đêm
  • VietPhrases trực đêm
  • Biên soạn night duty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜間服務。多指警察或醫院工作人員而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜间加班。 2.犹夜班。

Eng

  • JMdict night duty
  • JMdict night shift
  • JMdict night work
  • Cihui 夜勤 èqín* n. night duty

ja

  • JMdict 夜勤(やきん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勤俭 · 勤儉 · 勤力 · 勤务 · 勤劬 · 勤劳 · 勤勉 · 勤務