夜發

yè fā dạ phát

Hán Việt: dạ phát · Pinyin: yè fā

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜不寐; 夜间出发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜不寐。 2.夜间出发。