夜臺

yè tái dạ thai

Hán Việt: dạ thai · Pinyin: yè tái

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓。亦借指阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓。亦借指阴间。

Eng

  • Cihui 夜臺 ètái n. grave