夜啼

dạ đề

Hán Việt: dạ đề

Tổng quan

Khóc đêm (nói về trẻ con)

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 啼 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc đêm
  • Tần suất từ Khóc đêm (nói về trẻ con).; hóc đêm (nói về trẻ con)
  • Biên soạn sustained night crying of babies

Eng

  • Cihui 夜啼 ètí n. <med.> sustained night crying of babies
  • Tần suất từ n. <med.> sustained night crying of babies

Từ liên quan

Gần nghĩa

啼叫 · 啼哭 · 啼啭 · 啼声 · 夜作 · 夜來 · 夜光 · 夜分