夜天
dạ thiên
Hán Việt: dạ thiên · Pinyin: yè tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑夜,夜晚; 夜晚的天空; 方言。昨天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑夜,夜晚。 2.夜晚的天空。 3.方言。昨天。
ja
- JMdict night sky
Hán Việt: dạ thiên · Pinyin: yè tiān