夜妖 yè yāo · dạ yêu Hán Việt: dạ yêu · Pinyin: yè yāo Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 妖 (yêu)Pinyinyè yāoHán Việtdạ yêuCấu tạo夜 + 妖 · dạ + yêu nghĩa thành phần: dạ + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令白昼昏晦的自然灾异。如大风,地震等。Tân Hoa Tự Điển 1.令白昼昏晦的自然灾异。如大风,地震等。