夜娼 dạ xướng Hán Việt: dạ xướng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 娼 (xướng)Hán Việtdạ xướngCấu tạo夜 + 娼 · dạ + xướng nghĩa thành phần: dạ + xướng Nghĩa EngCihui 夜娼 èchāng n. night street walker M:ge/¹ming