夜室

yè shì dạ thất

Hán Việt: dạ thất · Pinyin: yè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.暗室,黑暗的房間。漢.王符《潛夫論.讚學》:「是故索物於夜室者,莫良於火。」 2.墓穴。《聊齋志異.卷一○.龍飛相公》:「曩因不肖孫堂,連結匪類,近墓作井,使老夫不安於夜室,故以海水沒之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑暗的房间; 墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗的房间。 2.墓穴。