夜宴 yè yàn · dạ yến Hán Việt: dạ yến · Pinyin: yè yàn Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 宴 (yến)Pinyinyè yànHán Việtdạ yếnCấu tạo夜 + 宴 · dạ + yến nghĩa thành phần: dạ + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间饮宴。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间饮宴。EngCihui 夜宴 èyàn* n. dinner party M:¹xí