夜市

yè shì dạ thị

Hán Việt: dạ thị · Pinyin: yè shì

Tổng quan

chợ đêm hợ họp ban đêm. dạ thị dạ thị ☆Chợ họp ban đêm.

Cấu tạo: (dạ) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chợ đêm hợ họp ban đêm. dạ thị dạ thị ☆Chợ họp ban đêm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專在夜間做買賣的市集。唐.王建〈夜看揚州市〉詩:「夜市千燈照碧雲,高樓紅袖客紛紛。」也稱為「夜市場」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间做买卖的市场。

Eng

  • CC-CEDICT night market
  • Cihui night market

ja

  • JMdict night market