夜府 yè fǔ · dạ phủ Hán Việt: dạ phủ · Pinyin: yè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 府 (phủ)Pinyinyè fǔHán Việtdạ phủCấu tạo夜 + 府 · dạ + phủ nghĩa thành phần: dạ + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夜台,墓穴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夜台,墓穴。